required course

required course

All students must take the required course in mathematics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn học bắt buộc: "required course" chỉ một môn học tất cả sinh viên trong một chương trình đào tạo đều phải tham gia để đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp hoặc hoàn thành chương trình.
dụ sử dụng
  • (Tất cả sinh viên phải tham gia một môn học bắt buộc về toán học trong năm nhất của họ.)
  • (Môn học bắt buộc này bao gồm các kiến thức cơ bản về sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Required course for graduation": môn học bắt buộc để tốt nghiệp.

    • English literature is a required course for graduation in this university. (Văn học Anh một môn học bắt buộc để tốt nghiệp tại trường đại học này.)
  • "Elective vs. required course": môn học tự chọn so với môn học bắt buộc.

    • Students can choose elective courses, but must pass all required courses. (Sinh viên có thể chọn các môn học tự chọn, nhưng phải vượt qua tất cả các môn học bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Requirement (danh từ): yêu cầu, điều kiện cần.

    • Completing this course is a graduation requirement. (Hoàn thành khóa học này một yêu cầu để tốt nghiệp.)
  • Compulsory course (danh từ): môn học bắt buộc (từ đồng nghĩa).

    • Physical education is a compulsory course in many schools. (Giáo dục thể chất một môn học bắt buộcnhiều trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandatory course: môn học bắt buộc.
  • Core course: môn học cốt lõi (thường bắt buộc trong chương trình chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "required course", nhưng có thể dùng:
    • Take a course: tham gia một khóa học.
      • You need to take a required course in statistics. (Bạn cần tham gia một môn học bắt buộc về thống .)
Thành ngữ liên quan
  • Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắc (thường dùng cho môn học).
    • She passed the required course with flying colors. ( ấy đã vượt qua môn học bắt buộc một cách xuất sắc.)